đông đúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có rất nhiều người, rất đông, tấp nập: Dùng để miêu tả một nơi, một khu vực có mật độ người rất cao, tạo cảm giác chật chội, nhộn nhịp. Từ này nhấn mạnh sự tập trung đông đảo của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu chợ này lúc nào cũng đông đúc người mua bán. (Nơi này luôn có rất nhiều người.)
- Đường phố trung tâm thành phố trở nên đông đúc hơn vào giờ tan tầm. (Con đường trở nên rất đông người.)
- Một thành phố đông đúc và náo nhiệt. (Một đô thị có dân cư rất đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đông đúc chen chúc": Cụm từ nhấn mạnh sự đông người đến mức chen lấn, khó khăn trong di chuyển.
- Lễ hội thu hút đông đảo du khách, tạo nên một khung cảnh đông đúc chen chúc.
- "đông đúc tấp nập": Cụm từ diễn tả cảnh đông người cùng với sự nhộn nhịp, hối hả của các hoạt động.
- Bến xe lúc nào cũng đông đúc tấp nập người qua lại.
Biến thể và từ gần giống
- Đông đảo (tính từ): Có số lượng rất lớn (thường dùng cho người, mang sắc thái trang trọng hơn).
- Một cuộc mít tinh đông đảo quần chúng.
- Tấp nập (tính từ): Nhộn nhịp, hối hả vì có nhiều người qua lại hoặc hoạt động.
- Phố cổ buổi tối rất tấp nập.
- Chật ních (tính từ): Đông đến mức không còn chỗ trống, chật cứng.
- Rạp chiếu phim chật ních khán giả.
Từ đồng nghĩa
- Nhộn nhịp: Có nhiều hoạt động, đông vui.
- Chật chội: Hẹp và có quá nhiều người/đồ đạc.
- Chen chúc: Đông đến mức người phải chen lấn vào nhau.
Từ trái nghĩa
- Thưa thớt: Có ít người, phân bố rải rác.
- Vắng vẻ: Có rất ít người, yên tĩnh.
- Hiu quạnh: Vắng lặng một cách buồn bã.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Đông như kiến: Thành ngữ so sánh sự đông đúc giống như đàn kiến, rất đông và nhỏ bé.
- Ngày khai trương, khách hàng đến đông như kiến.
- Chật cứng người: Cụm từ nhấn mạnh sự đông nghịt, không còn khoảng trống.
- Sân vận động chật cứng người cổ vũ.
- tt. Rất đông người: Phố phường chật hẹp, người đông đúc (TrTXương).